Tủ an toàn sinh học cấp 2
|
Model |
JSCB-900SB |
JSCB-1200SB |
JSCB-1500SB |
JSCB-1800SB |
|
|
Chiều dài bàn làm việc (mm) |
830 |
1205 |
1490 |
1790 |
|
|
Kích thước ( mm ) |
Bên trong |
830 x 550 x 585 |
1205 x 550 x 585 |
1490 x 550 x 585 |
1790 x 550 x585 |
|
Bên ngoài |
900 x 800 x 1290 |
1275 x 800 x 1290 |
1560 x 800 x 1290 |
1860 x 800 x 1290 |
|
|
Tổng |
900 x 800 x 1970 |
1275 x 800 x 1970 |
1560 x 800 x 1970 |
1860 x 800 x 1970 |
|
|
Cấp an toàn |
Tủ an toàn sinh học cấp II loại A2 |
||||
|
Không khí trong tủ |
70% tái tuần hoàn / 30% còn lại thải ra ngoài |
||||
|
Tốc độ dòng khí thổi xuống |
~ 0.3 m/s |
||||
|
Tốc độ dòng khí hút vào |
~ 0.5 m/s |
||||
|
Hiệu suất màng lọc |
HEPA: lọc 99.993 – 99.995% các hạt kích thước > 0.3µm |
||||
|
ULPA (optional): lọc 99.999 % các hạt kích thước > 0.12µm |
|||||
|
Độ ồn |
< 65 dB |
||||
|
Đèn chiếu sáng (1510 lux) |
2 x LED 11 watt |
2 x LED 15 watt |
2 x LED 20 watt |
2 x LED 20 watt |
|
|
Đèn UV (253.7 nm) |
20 watt |
30 watt |
30 watt |
40 watt |
|
|
Cường độ đèn UV |
7.5 W |
13.4 W |
13.4 W |
19.8 W |
|
|
Vật liệu |
Bàn làm việc |
Thép không rỉ 304, có thể tháo rời |
|||
|
Vỏ tủ |
Thép SPCC phủ sơn Epoxy |
||||
|
Cửa kính |
Kính cường lực dày 5 mm |
||||
|
Tính năng an toàn |
Bảo vệ khi điện áp vượt mức, Tự động ngắt đèn UV khi mở cửa, Cảnh báo thay lọc HEPA |
||||
|
Phụ kiện |
02 ổ cắm điện, Van gas, Van khí |
||||
|
Nguồn điện |
230V ± 10% VAC, 50/60 Hz, 1 pha |
||||
|
Công suất tiêu thụ |
200W, 0.9 Amp |
350W, 1.6 Amp |
350W, 1.6 Amp |
375W, 1.7 Amp |
|
Tủ an toàn sinh học cấp 2
Tủ cấy vi sinh JSCB-1200SL: 01 cái
Bộ lọc HEPA: 01 bộ
Chân tủ có bánh xe (cung cấp đồng bộ từ nhà Sản xuất): 01 cái
Đèn UV : 01 cái
Đèn huỳnh quang: 02 cái
Đầu vòi cho khí/ga: 02 cái
Ổ cắm điện 220V: 02 ổ
Thông số kỹ thuật của Tủ cấy vi sinh JSCB-1200SL (Tủ cấy vô trùng JSCB-1200SL):
Loại Clean bench đáp ứng độ sạch theo tiêu chuẩn ISO Class 5 (trước đây là ISO class 100)
Kích thước trong: (Rộng x Sâu x Cao): 1205 x 526 x 585 mm
Kích thước ngoài: (Rộng x Sâu x Cao): 1275 x 800 x 1970 mm
Sử dụng 01 bộ lọc hiệu năng cao HEPA
Hiệu năng lọc của màng HEPA đạt: 99.992-99.995 % với các hạt có kích thước 0.3 um
Không khí đi từ trên xuống và 100% được lọc qua màng HEPA rồi xuống buồng làm việc và xả ra ngoài môi trường qua cửa làm việc
Tốc độ dòng khí: 0.3 m/s
Tỷ lệ khí xả: 100 %
Bảng điều khiển vi xử lý:
- Hiển thị LCD
- Điều khiển vận tốc dòng khí với 9 mức từ 0,3 – 0,6 m/giây
- Tắt/bật quạt
- Tắt/bật đèn tử ngoại và đèn huỳnh quang
- Đặt thời gian hoạt động cho đèn UV và hiển thị tổng thời gian sử dụng
- Chức năng tính thời gian sử dụng và cảnh báo âm thanh/hình ảnh thay thế màng lọc HEPA
- Tắt đèn UV khi cửa mở
Tủ có các đầu vòi kết nối: khí / ga ở vách bên phải và 02 ổ điện 220V ở vách sau tủ
Công suất đèn UV: 30W, đèn UV sẽ TẮT khi đèn Huỳnh quang chiếu sáng BẬT, khi cửa kính mở
Bước sóng đèn UV: 253 nm
Đèn huỳng quang chiếu sáng: 30W x 2, cường độ sáng 1510 LUX
Cửa bằng kính hữu cơ dày 5mm có cân bằng trọng lượng, hấp thụ tia UV.
Cửa có thể đóng kín khi tủ không hoạt động và chống tia UV chiếu ra ngoài khi tiệt trùng.
Độ ồn: < 65 dBA
Chức năng an toàn:
- Tắt đèn UV khi bật đèn huỳnh quang
- Bộ đếm thời gian và cảnh báo thay thế màng lọc
- Cầu chì bảo vệ chống quá dòng
Cấu trúc:
- 2 vách bên buồng cấy bằng thủy tinh hữu cơ
- Bàn thao tác chế tạo bằng thép không rỉ 304, mặt bàn có thể tháo lắp dễ dàng để vệ sinh.
- Vách ngoài và khung tủ bằng thép sơn phủ epoxy.
Nguồn điện: 220V – 50 Hz.
|
Model |
JSCB-900SB |
JSCB-1200SB |
JSCB-1500SB |
JSCB-1800SB |
|
|
Chiều dài bàn làm việc (mm) |
830 |
1205 |
1490 |
1790 |
|
|
Kích thước ( mm ) |
Bên trong |
830 x 550 x 585 |
1205 x 550 x 585 |
1490 x 550 x 585 |
1790 x 550 x585 |
|
Bên ngoài |
900 x 800 x 1290 |
1275 x 800 x 1290 |
1560 x 800 x 1290 |
1860 x 800 x 1290 |
|
|
Tổng |
900 x 800 x 1970 |
1275 x 800 x 1970 |
1560 x 800 x 1970 |
1860 x 800 x 1970 |
|
|
Cấp an toàn |
Tủ an toàn sinh học cấp II loại A2 |
||||
|
Không khí trong tủ |
70% tái tuần hoàn / 30% còn lại thải ra ngoài |
||||
|
Tốc độ dòng khí thổi xuống |
~ 0.3 m/s |
||||
|
Tốc độ dòng khí hút vào |
~ 0.5 m/s |
||||
|
Hiệu suất màng lọc |
HEPA: lọc 99.993 – 99.995% các hạt kích thước > 0.3µm |
||||
|
ULPA (optional): lọc 99.999 % các hạt kích thước > 0.12µm |
|||||
|
Độ ồn |
< 65 dB |
||||
|
Đèn chiếu sáng (1510 lux) |
2 x LED 11 watt |
2 x LED 15 watt |
2 x LED 20 watt |
2 x LED 20 watt |
|
|
Đèn UV (253.7 nm) |
20 watt |
30 watt |
30 watt |
40 watt |
|
|
Cường độ đèn UV |
7.5 W |
13.4 W |
13.4 W |
19.8 W |
|
|
Vật liệu |
Bàn làm việc |
Thép không rỉ 304, có thể tháo rời |
|||
|
Vỏ tủ |
Thép SPCC phủ sơn Epoxy |
||||
|
Cửa kính |
Kính cường lực dày 5 mm |
||||
|
Tính năng an toàn |
Bảo vệ khi điện áp vượt mức, Tự động ngắt đèn UV khi mở cửa, Cảnh báo thay lọc HEPA |
||||
|
Phụ kiện |
02 ổ cắm điện, Van gas, Van khí |
||||
|
Nguồn điện |
230V ± 10% VAC, 50/60 Hz, 1 pha |
||||
|
Công suất tiêu thụ |
200W, 0.9 Amp |
350W, 1.6 Amp |
350W, 1.6 Amp |
375W, 1.7 Amp |
|

Bình luận